Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phản hồi" (1)
phản hồi

Tiếng Anh
Danh từreply
Danh từfeedback
Danh từfeedback
Tôi đã nhận được phản hồi của bạn.
I got your reply.
Từ liên quan "phản hồi" (1)
phản hồi tích cực
Tiếng Anh
Cụm từpositive feedback
Bộ phim mới của đạo diễn nhận được nhiều phản hồi tích cực.
The director's new film received a lot of positive feedback.
Cụm từ "phản hồi" (3)
tham gia vào phần hỏi đáp
Participate in Q&A
Tôi đã nhận được phản hồi của bạn.
I got your reply.
Bộ phim mới của đạo diễn nhận được nhiều phản hồi tích cực.
The director's new film received a lot of positive feedback.
